Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “upcoming”

69 câu thật có từ upcoming hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: upcoming nghĩa là sắp tới. upcoming là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of the relatively near future. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ upcoming

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

  • This sentence should introduce the material that will be discussed in the upcoming sentences.

    Từ trong câu: upcoming, sentence, introduce, material, discuss

    «Professional and Technical Writing/Documenting Your Sources/Location Of Citations In The Text», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=214101 (bản sửa đổi 1786230). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Some time will be needed to adapt the person (model) to the upcoming process.

    Từ trong câu: upcoming, time, need, adapt, person, model, process

    «Basics of fine-art photography/Creating works in nude photography (art)», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=449476 (bản sửa đổi 4374277). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Train faculty members that will be using this system for the upcoming class.

    Từ trong câu: upcoming, train, faculty, member, use, system, class

    «Computer Information Systems in Education/Chapter 3/Section 1 -- Student Response Systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=191540 (bản sửa đổi 3993688). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The discovery will be detailed in an upcoming issue of the journal .

    Từ trong câu: upcoming, discovery, detail, issue, journal

    «Telescope takes first image of planet outside our solar system», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=7086 (bản sửa đổi 4827191). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • We will look at it in more details in the upcoming days.

    Từ trong câu: upcoming, look, detail, day

    «Student Collaboration: Africa Project», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=28479 (bản sửa đổi 2081993). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The upcoming Copenhagen Climate Summit, Shaw accuses, will be a "business summit rather than an environmental summit".

    Từ trong câu: upcoming, climate, summit, accuse, business, rather, environmental

    «Vestas Cowes rooftop occupiers: "Save the environment, scuttle a NIMBY"», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=130278 (bản sửa đổi 4829512). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • We will learn about all these tests in the upcoming chapters.

    Từ trong câu: upcoming, learn, test, chapter

    «Control Systems/Stability», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=71073 (bản sửa đổi 4028724). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The neighborhood children are very excited for the upcoming pet show; everyone will receive a ribbon for their entry.

    Từ trong câu: upcoming, neighborhood, child, excite, pet, show, everyone, receive

    «Children's Authors/Ezra Jack Keats», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=221022 (bản sửa đổi 4487022). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Each sense will be investigated further in upcoming lessons.

    Từ trong câu: upcoming, sense, investigate, further, lesson

    «Elementary Science K/5», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=34597 (bản sửa đổi 1516350). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng upcoming

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
upcoming brampton12 lần
upcoming exam18 lần
upcoming elections27 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ upcoming

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ upcoming trong kho câu?
Kho câu có 69 câu có từ upcoming hoặc các dạng của từ, trích từ 66 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ upcoming xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ upcoming gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B1 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ upcoming?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ upcoming: Tương lai với will (9 câu), Quá khứ đơn (7 câu), would (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.