E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: upcoming

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “upcoming”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “upcoming”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
upcoming bramptonlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
upcoming examlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
upcoming electionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “upcoming”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.