Câu tiếng Anh có từ “trying”
247 câu thật có từ trying hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: trying nghĩa là cố gắng. trying là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: hard to endure. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ trying
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
“There is no harm in trying to buy things cheap, Monsieur Porthos,” said the procurator’s wife, seeking to excuse herself.
Từ trong câu: trying, cheap, harm, try, buy, thing, wife, seek
Alexandre Dumas, The three musketeers. Nguồn: Project Gutenberg #1257. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“In a moment I was clutched by several hands, and there was no mistaking that they were trying to haul me back.
Từ trong câu: trying, mistake, several, moment, hand, try, back
H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Bud knew there was no use of trying to get away just now.
Từ trong câu: use, try, trying, bud, know, get, away, now
W. C. Tuttle, Fires of fate. Nguồn: Project Gutenberg #78629. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I looked up, and there was a cloud, all crapey and fluffy, trying to drown the beautiful creature.
Từ trong câu: drown, creature, trying, look, up, cloud, try, beautiful
George MacDonald, At the Back of the North Wind. Nguồn: Project Gutenberg #225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There is one name I have been trying to remember for a long time, and I think it starts with "Win" something.
Từ trong câu: start, try, trying, something, win, name, remember, long
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There are many who are trying to gain time against the Spirit of God by postponing the hour of sacrifice.
Từ trong câu: sacrifice, postpone, against, try, gain, trying, hour, many
Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There were poor men trying to sell a worn-out beast for two or three pounds, rather than have the greater loss of killing him.
Từ trong câu: worn-out, rather, beast, loss, kill, trying, killing, poor
Anna Sewell, Black Beauty. Nguồn: Project Gutenberg #271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ trying
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trying trong kho câu?
- Kho câu có 247 câu có từ trying hoặc các dạng của từ, trích từ 163 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ trying xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trying gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 74 câu, rồi Bậc A2 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ trying?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ trying: Quá khứ đơn (67 câu), Câu phủ định (49 câu), Quá khứ tiếp diễn (47 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.