E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “trying”

67 câu thật có từ trying hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: trying nghĩa là cố gắng. trying là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: hard to endure. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ trying

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Not at all, my good sir, I said; I am trying to understand them; and I wish that you would be a little clearer.

    Từ trong câu: trying, good, sir, try, understand, wish, little, clear

    428? BCE-348? BCE Plato, The Republic. Nguồn: Project Gutenberg #1497. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The outside ones would be shivering and sobbing, crawling over the others and trying to get down into the center, and causing a fight.

    Từ trong câu: outside, shiver, trying, one, sob, crawl, other, try

    Upton, 1878-1968 [Editor] Sinclair, The Cry for Justice: An Anthology of the Literature of Social Protest The writings of philosophers, poets, novelists, social reformers, and others who have voiced the struggle against social injustice; selected from twenty-five languages; covering a period of five thousand years. Nguồn: Project Gutenberg #65775. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He soon became more ambitious, and would pass whole hours with chalk and charcoal, trying to copy the marble figures and ornaments plentifully strewn about.

    Từ trong câu: ambitious, ornament, trying, pass, marble, soon, become, whole

    Edward C. Strutt, Michelangelo. Nguồn: Project Gutenberg #69303. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The man who would settle his difficulty by trying the physical metal of his adversary is of the past.

    Từ trong câu: metal, adversary, physical, trying, man, settle, difficulty, try

    Stephen Francis, 1855-1935 [Editor] Weston, Prize Orations of the Intercollegiate Peace Association. Nguồn: Project Gutenberg #30150. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ trying

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trying trong kho câu?
Kho câu có 67 câu có từ trying hoặc các dạng của từ, trích từ 67 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ trying xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trying gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B1 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ trying?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ trying: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (12 câu), Quá khứ tiếp diễn (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.