E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rusty”

108 câu thật có từ rusty hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rusty nghĩa là gỉ. rusty là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: covered with or consisting of rust. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rusty

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • It isn't in the least like a rusty spoon, and exercises an exhilarating effect on the spirits.

    Từ trong câu: rusty, exhilarate, exhilarating, least, like, spoon, exercise, effect

    George de Horne, Mrs. Vaizey, More About Peggy. Nguồn: Project Gutenberg #21099. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Buried in filings of the best iron or of pure steel, not rusty, it preserves its strength.

    Từ trong câu: rusty, bury, file, best, iron, pure, steel, preserve

    William, 1544-1603 [Adapter] Gilbert, On the magnet, magnetick bodies also, and on the great magnet the earth a new physiology, demonstrated by many arguments & experiments. Nguồn: Project Gutenberg #33810. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • A rusty color predominates in various shades from the richest brown, blending into green and yellow tints.

    Từ trong câu: rusty, blend, color, various, shade, rich, brown, green

    Alma White, With God in the Yellowstone. Nguồn: Project Gutenberg #40658. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then we came to the most barren country I ever saw,--nothing but broken, rusty, worm-eaten looking rocks, where the rattlesnakes live.

    Từ trong câu: rusty, come, barren, country, ever, saw, nothing, break

    Caroline C. Leighton, Life at Puget Sound: With Sketches of Travel in Washington Territory, British Columbia, Oregon and California. Nguồn: Project Gutenberg #24816. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • This was the opera manager, a fat, smug creature who had grown rusty in following out the most jog-trot routine.

    Từ trong câu: jog, smug, opera, manager, fat, creature, grow, rusty

    Richard Wagner, My Life: Volume 1. Nguồn: Project Gutenberg #5197. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rusty

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rusty hinges187 lần
rusty nail125 lần
rusty nails112 lần
rusty grate53 lần
rusty hinge36 lần
rusty iron331 lần
rusty bolts39 lần
rusty stove59 lần
rusty armour43 lần
rusty lock76 lần
rusty keys55 lần
rusty crape20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rusty

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rusty trong kho câu?
Kho câu có 108 câu có từ rusty hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rusty xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rusty gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 46 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rusty?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rusty: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.