Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rusty”

183 câu thật có từ rusty hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rusty nghĩa là gỉ. rusty là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: covered with or consisting of rust. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rusty

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • I thought it might get rusty with the rain, or catch cold, yer know.

    Từ trong câu: rusty, think, get, rain, catch, cold, know

    Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Also I took calculus two years ago so I might have been a little rusty.

    Từ trong câu: rusty, take, calculus, year, ago, little

    «Introduction to Calculus/Integration», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=238533 (bản sửa đổi 1920278). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • In colour the relic may originally have been blue, though now of course it is much faded; in fact, is a rusty brown.

    Từ trong câu: rusty, color, relic, originally, blue, though, now, course

    M. F. Mansfield, The Cathedrals and Churches of the Rhine. Nguồn: Project Gutenberg #31936. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I am rusty in my shorthand--see what unexpected prosperity does for us--so it may be as well to freshen it up again with an exercise anyhow....

    Từ trong câu: unexpected, prosperity, rusty, see, well, up, again, exercise

    Bram Stoker, Dracula. Nguồn: Project Gutenberg #345. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mr. Asher, the son, might have belonged to the same epoch, in spite of his age, so rusty and smug did he look.

    Từ trong câu: smug, mr, son, belong, spite, age, rusty, look

    Fergus Hume, A Coin of Edward VII: A Detective Story. Nguồn: Project Gutenberg #26063. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rusty

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rusty hinges187 lần
rusty nail125 lần
rusty nails112 lần
rusty grate53 lần
rusty hinge36 lần
rusty iron331 lần
rusty bolts39 lần
rusty stove59 lần
rusty armour43 lần
rusty lock76 lần
rusty keys55 lần
rusty crape20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rusty

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rusty trong kho câu?
Kho câu có 183 câu có từ rusty hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rusty xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rusty gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 72 câu, rồi Bậc B2 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rusty?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rusty: Quá khứ đơn (42 câu), Câu phủ định (24 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.