E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “anew”

85 câu thật có từ anew hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: anew nghĩa là một lần nữa. anew là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: again but in a new or different way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ anew

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Finally, at the end of twenty minutes, the faithful Fontana presented himself anew at the door, but without uttering a word.

    Từ trong câu: anew, finally, end, twenty, minute, faithful, present, himself

    Charles Dudley, 1829-1900 [Editor] Warner, Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern: Volume 04. Nguồn: Project Gutenberg #13220. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I have no difficulty in keeping my Bouvardia in the cellar, the leaves drop off, but they come out anew in the spring.

    Từ trong câu: anew, difficulty, keep, cellar, leave, drop, off, come

    M. D., Mrs. Wellcome, Talks About Flowers.. Nguồn: Project Gutenberg #40534. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Such a nobody as I wishes to paint a cloud, a Heaven--wishes to have seen God and create Him anew with his little art!

    Từ trong câu: anew, nobody, wish, paint, cloud, heaven, see, god

    Various, The Menorah Journal, Volume 1, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #22300. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The next morning saw the unloading beginning anew, while the emptied transports were taken around into Delaware Bay.

    Từ trong câu: unload, anew, next, morning, saw, begin, empty, transport

    Fletcher Pratt, The Onslaught from Rigel. Nguồn: Project Gutenberg #41049. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The nomad woman had armed herself anew with courage, and planned the route of her next professional tour.

    Từ trong câu: nomad, woman, arm, herself, anew, courage, plan, route

    Gabriele D'Annunzio, The Flame. Nguồn: Project Gutenberg #60601. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng anew

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
kindled anew37 lần
begin anew200 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ anew

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ anew trong kho câu?
Kho câu có 85 câu có từ anew hoặc các dạng của từ, trích từ 79 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ anew xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ anew gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 37 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ anew?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ anew: Quá khứ đơn (14 câu), must và have to (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.