E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “anew”

113 câu thật có từ anew hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: anew nghĩa là một lần nữa. anew là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: again but in a new or different way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ anew

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The corpse fell upon the ground, and the singing began anew.

    Từ trong câu: anew, corpse, fall, ground, sing, begin

    Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If phenomenal experience is instantaneous and made anew at each instant then anything can be doubted.

    Từ trong câu: instantaneous, anew, phenomenal, experience, make, instant, anything, doubt

    «Consciousness Studies/The Conflict2», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=32316 (bản sửa đổi 4642569). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I read my comedies anew, together with some interludes which I had placed with them.

    Từ trong câu: interlude, read, comedy, anew, together, place

    Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, Great Men and Famous Women, Vol. 7 A series of pen and pencil sketches of the lives of more than 200 of the most prominent personages in History. Nguồn: Project Gutenberg #28997. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The hollow whirring in my head made itself felt anew.

    Từ trong câu: whir, hollow, head, make, itself, feel, anew

    Knut Hamsun, Hunger. Nguồn: Project Gutenberg #8387. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng anew

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
kindled anew37 lần
begin anew200 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ anew

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ anew trong kho câu?
Kho câu có 113 câu có từ anew hoặc các dạng của từ, trích từ 93 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ anew xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ anew gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ anew?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ anew: Quá khứ đơn (24 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu), must và have to (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.