Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “overcoat”

135 câu thật có từ overcoat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: overcoat nghĩa là áo khoác ngoài. overcoat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a heavy coat worn over clothes in winter. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ overcoat

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

Từ hay đi cùng overcoat

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
overcoat buttoned30 lần
lined overcoat51 lần
drab overcoat20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ overcoat

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ overcoat trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ overcoat hoặc các dạng của từ, trích từ 95 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.