Câu tiếng Anh có từ “nowadays”
255 câu thật có từ nowadays hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: nowadays nghĩa là ngày nay. nowadays là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in these times. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ nowadays
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
"I am no great critic," I replied; "but every one nowadays must be a judge of horse-flesh.
Từ trong câu: nowadays, flesh, critic, great, reply, every, judge, horse
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, Number 385. November, 1847.. Nguồn: Project Gutenberg #26433. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“People don’t have fortunes left them in that style nowadays, men have to work and women marry for money.
Từ trong câu: nowadays, people, fortune, leave, style, man, work, woman
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Either the publisher or the author--nowadays, as a rule, the latter--must suffer.
Từ trong câu: publisher, nowadays, either, author, rule, latter, suffer
Various, The New England Magazine, Volume 1, No. 1, January 1886 Bay State Monthly, Volume 4, No. 1, January, 1886. Nguồn: Project Gutenberg #22621. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But we have no bravery nowadays, and, even in books, must all pretend to be as dull and foolish as our neighbours.
Từ trong câu: bravery, nowadays, even, book, pretend, dull, foolish, neighbor
Robert Louis Stevenson, The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 02. Nguồn: Project Gutenberg #30527. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Geologists nowadays distrust, for the most part, theories which have to invoke great forces in order to mould the face of a country.
Từ trong câu: invoke, nowadays, part, theory, great, force, order, mould
Alexander Maclaren, Expositions of Holy Scripture Second Kings Chapters VIII to End and Chronicles, Ezra, and Nehemiah. Esther, Job, Proverbs, and Ecclesiastes. Nguồn: Project Gutenberg #7883. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Nowadays we may not work ivory for ourselves, we have to take it to the white men.
Từ trong câu: ivory, ourselves, nowadays, work, take, white, man
Congo resident, Bokwala: The Story of a Congo Victim. Nguồn: Project Gutenberg #67371. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ nowadays
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nowadays trong kho câu?
- Kho câu có 255 câu có từ nowadays hoặc các dạng của từ, trích từ 220 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ nowadays xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nowadays gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc A2 với 63 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nowadays?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nowadays: Câu phủ định (50 câu), can và could (19 câu), There is và there are (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.