Câu tiếng Anh có từ “balky”
30 câu thật có từ balky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: balky nghĩa là khó chịu. balky là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: stopping short and refusing to go on. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ balky
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
He made a gesture with one soiled hand as though quieting a balky horse.
Từ trong câu: balky, make, gesture, soil, hand, though, quiet, horse
Robert W. Chambers, Police!!!. Nguồn: Project Gutenberg #18515. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Then we told of Spoof's unfortunate attempt to apply a Western corrective to his balky oxen.
Từ trong câu: balky, tell, unfortunate, attempt, apply, western
Robert J. C. Stead, Neighbours. Nguồn: Project Gutenberg #35478. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“Blame it!” he cried, straightening and giving the balky engine a kick.
Từ trong câu: balky, blame, cry, straighten, give, engine, kick
Leo Edwards, Jerry Todd and the Oak Island Treasure. Nguồn: Project Gutenberg #67582. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"This fool horse is balky," he grumbled to Aunt Kate.
Từ trong câu: balky, fool, horse, grumble, aunt
John Francis, The Triumph of Virginia Dale. Nguồn: Project Gutenberg #34575. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It looked as if I had the power to force even such a balky mule as Dawlin seemed to be.
Từ trong câu: balky, look, power, force, even, mule, seem
Holman Day, Where Your Treasure Is: Being the Personal Narrative of Ross Sidney, Diver. Nguồn: Project Gutenberg #55360. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He manipulated its creaking levers and balky brakes as a professional pitcher would finger a soft rubber ball--thing beneath pity.
Từ trong câu: balky, manipulate, lever, brake, professional, finger, soft, rubber
Edna Ferber, The girls. Nguồn: Project Gutenberg #75334. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"You act like a balky pony, Barbara Garratry," she scolded herself, "I wish Bill were here to give you a 'good jawin'."
"Bạn hành động như một con ngựa lùn bướng bỉnh, Barbara Garratry," cô tự mắng mình, "Tôi ước gì Bill ở đây để cho bạn một 'cái quai hàm tốt'."
Từ trong câu: balky, act, like, scold, herself, wish, bill, give
Marjorie Benton Cooke, The Dual Alliance. Nguồn: Project Gutenberg #33209. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ balky
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ balky trong kho câu?
- Kho câu có 30 câu có từ balky hoặc các dạng của từ, trích từ 30 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ balky xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ balky gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 14 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ balky?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ balky: Quá khứ đơn (7 câu), can và could (5 câu), Câu phủ định (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.