Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “balky”

31 câu thật có từ balky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: balky nghĩa là khó chịu. balky là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: stopping short and refusing to go on. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ balky

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • You can manufacture balky horses by overloading a wagon for your team of colts.

    Từ trong câu: balky, manufacture, horse, wagon, team

    Mary Rogers Miller, The Library of Work and Play: Outdoor Work. Nguồn: Project Gutenberg #45154. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was a farmer who had a balky mule and he couldn't make the mule go.

    Từ trong câu: balky, farmer, mule, make, go

    Henry Martyn, 1845-1930 [Editor] Kieffer, The Funny Bone: Short Stories and Amusing Anecdotes for a Dull Hour. Nguồn: Project Gutenberg #44643. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Perhaps you could find a balky mimeograph machine, or press a reel-to-reel tape recorder into use.

    Từ trong câu: balky, perhaps, find, machine, press, tape, use

    James Boyle, The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind. Nguồn: Project Gutenberg #27526. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • No ordinary person, indeed, could have surmounted all obstacles and brought his balky forces within sight of Derne.

    Từ trong câu: balky, ordinary, person, indeed, obstacle, bring, force, sight

    Allen Johnson, Jefferson and His Colleagues: A Chronicle of the Virginia Dynasty. Nguồn: Project Gutenberg #3004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If the Wolves could win the next contest on signaling--But he wasn't going to think of that, now that Tim had become balky.

    Từ trong câu: balky, wolf, win, next, contest, signal, go, think

    William Heyliger, Don Strong, Patrol Leader. Nguồn: Project Gutenberg #13898. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ balky

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ balky trong kho câu?
Kho câu có 31 câu có từ balky hoặc các dạng của từ, trích từ 31 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ balky xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ balky gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 15 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ balky?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ balky: Quá khứ đơn (7 câu), can và could (5 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.