Câu tiếng Anh có từ “auto”
129 câu thật có từ auto hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: auto nghĩa là tự động. auto là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a motor vehicle with four wheels. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ auto
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
Have been in practical business for several years also I am specializing auto work.
Từ trong câu: auto, practical, business, several, year, specialize, work
Various, The Journal of Negro History, Volume 4, 1919. Nguồn: Project Gutenberg #21093. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
His autos, his railroads, even his fragile flying-machines, have been keyed up for record speed.
Từ trong câu: auto, railroad, even, fly, machine, key, up, record
Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914). Nguồn: Project Gutenberg #10341. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Faculty who teach auto mechanics have requested updates to their lab.
Từ trong câu: auto, faculty, teach, mechanic, request, update, lab
«Handbook», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide. · OpenStax · CC BY 4.0
In addition to spore-formation, two or three modes of endogenous reproduction, serving for auto-infection, have been made known.
Từ trong câu: auto, addition, formation, mode, reproduction, serve, infection, make
Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Electrostatics" to "Engis" Volume 9, Slice 3. Nguồn: Project Gutenberg #35169. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There have been several accidents at the bridge, for its narrowness is deceiving and it is impossible for two autos to pass.
Từ trong câu: auto, several, accident, bridge, deceive, impossible, pass
Donald McGibeny, 32 Caliber. Nguồn: Project Gutenberg #22781. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Here we have under this peculiar caption the auto-biography of a man who for a number of years has figured very largely in the African Methodist Episcopal Church.
Từ trong câu: caption, auto, peculiar, biography, man, number, year, figure
Various, The Journal of Negro History, Volume 5, 1920. Nguồn: Project Gutenberg #23200. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng auto
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ auto
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ auto trong kho câu?
- Kho câu có 129 câu có từ auto hoặc các dạng của từ, trích từ 111 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ auto xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ auto gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc B1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ auto?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ auto: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (15 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.