Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “auto”

128 câu thật có từ auto hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: auto nghĩa là tự động. auto là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a motor vehicle with four wheels. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ auto

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There is too much information on auto repair to ever store in this one book.

    Từ trong câu: auto, much, information, repair, ever, store, book

    «Automobile Repair/WhyWikibook», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=249649 (bản sửa đổi 4425127). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There is a steady stream going and coming, horses, mules, and auto-trucks.

    Từ trong câu: auto, truck, steady, stream, go, come, horse, mule

    Various, Friends of France. Nguồn: Project Gutenberg #46261. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • There have been several accidents at the bridge, for its narrowness is deceiving and it is impossible for two autos to pass.

    Từ trong câu: auto, several, accident, bridge, deceive, impossible, pass

    Donald McGibeny, 32 Caliber. Nguồn: Project Gutenberg #22781. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was a little celebration and the boys wanted to get up an auto or a motor boat party, but Cora drew the line.

    Từ trong câu: auto, celebration, little, boy, want, get, up, motor

    Margaret Penrose, The Motor Girls on the Coast; or, The Waif From the Sea. Nguồn: Project Gutenberg #32024. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng auto

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
auto da327 lần
theft auto152 lần
auto ptr29 lần
onze auto25 lần
auto racing45 lần
auto increment14 lần
geely auto11 lần
beijing auto14 lần
shanghai auto13 lần
auto injector9 lần
auto tune44 lần
auto mechanic15 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ auto

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ auto trong kho câu?
Kho câu có 128 câu có từ auto hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ auto xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ auto gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc B1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ auto?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ auto: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (15 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.