E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “auto”

128 câu thật có từ auto hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: auto nghĩa là tự động. auto là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a motor vehicle with four wheels. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ auto

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Keep your Will strong by auto-suggestion and exercise.

    Từ trong câu: auto, keep, strong, suggestion, exercise

    A. P., swámi Mukerji, The Doctrine and Practice of Yoga Including the Practices and Exercises of Concentration, both Objective and Subjective, and Active and Passive Mentation, an Elucidation of Maya, Guru Worship, and the Worship of the Terrible, also the Mystery of Will-Force. Nguồn: Project Gutenberg #13300. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Our readers will find in THE TIMES Sunday Magazine this morning some of the fruits of this auto-suggestion.

    Từ trong câu: auto, reader, find, time, sunday, magazine, morning, fruit

    Various, New York Times Current History: The European War, Vol 1, No. 1 From the Beginning to March, 1915, With Index. Nguồn: Project Gutenberg #13635. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It will be executed on a daily basis alongside with the auto-backup script.

    Từ trong câu: alongside, auto, execute, daily, basis, backup, script

    «Securing OpenClinica», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=415696 (bản sửa đổi 4410869). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "I was going to spend only ten cents for a top, but I guess I'll buy this buzzer auto for a quarter."

    Từ trong câu: buzzer, go, spend, ten, cent, top, guess, buy

    Laura Lee Hope, Bunny Brown and His Sister Sue Keeping Store. Nguồn: Project Gutenberg #18421. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng auto

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
auto da327 lần
theft auto152 lần
auto ptr29 lần
onze auto25 lần
auto racing45 lần
auto increment14 lần
geely auto11 lần
beijing auto14 lần
shanghai auto13 lần
auto injector9 lần
auto tune44 lần
auto mechanic15 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ auto

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ auto trong kho câu?
Kho câu có 128 câu có từ auto hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ auto xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ auto gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc B1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ auto?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ auto: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (15 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.