Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wither”

153 câu thật có từ wither hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wither nghĩa là khô héo. wither là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: wither, as with a loss of moisture. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wither

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • The Golden Can allows players to turn withered Black Roses into Golden Roses.

    Từ trong câu: wither, golden, allow, player, turn, black, rose

    «Animal Crossing: Wild World/Golden Tools», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433710 (bản sửa đổi 3951390). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Coal can also drop from the dangerous Wither Skeleton.

    Từ trong câu: wither, coal, drop, dangerous, skeleton

    «Minecraft resource gathering/Coal», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=441378 (bản sửa đổi 4244017). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • They can choose to fight bosses, such as the Wither and the Ender Dragon, or choose to explore the world and build.

    Từ trong câu: wither, choose, fight, boss, explore, world, build

    «Minecraft», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=287585 (bản sửa đổi 11010573). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • These tend to be quite dangerous since wither skeletons roam the fortress and blazes can snipe you from quite a long distance.

    Từ trong câu: wither, tend, quite, dangerous, since, skeleton, roam, blaze

    «Minecraft Speedrunning/Nether Fortresses», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426078 (bản sửa đổi 4330219). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “Well, you can sit here in the Port and wither if you want to, but I’ve got other fish in the pan.”

    Từ trong câu: pan, wither, well, sit, port, want, get, fish

    Shirley Barker, The Road to Bunker Hill. Nguồn: Project Gutenberg #66623. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • About as saddening sight as one can dream of is a peep into the children's ward--poor wasted, withered little innocents!

    Từ trong câu: peep, sight, dream, ward, poor, waste, wither, little

    A. D. Luckhoff, Woman's Endurance. Nguồn: Project Gutenberg #16859. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng wither

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
wither leaves628 lần
wither scorn191 lần
wither leaf173 lần
wither sarcasm80 lần
raymond wither81 lần
wither grass245 lần
wither contempt122 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wither

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wither trong kho câu?
Kho câu có 153 câu có từ wither hoặc các dạng của từ, trích từ 144 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wither xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wither gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 54 câu, rồi Bậc B1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wither?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wither: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.