E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wither”

146 câu thật có từ wither hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wither nghĩa là khô héo. wither là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: wither, as with a loss of moisture. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wither

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • He spread his withered arms about him, encompassing the whole of the World-City of Mohln.

    Từ trong câu: encompass, wither, spread, arm, whole, world, city

    Bryce Walton, Prisoner of the Brain-Mistress. Nguồn: Project Gutenberg #63709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But they were withered and rickety, older than old Enoch in the midst of their years, and had a baffled look in their eyes.

    Từ trong câu: rickety, wither, old, midst, year, look, eye

    Garet Garrett, The Cinder Buggy: A Fable in Iron and Steel. Nguồn: Project Gutenberg #60593. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Another parable expressed in the form of a miracle is that of the withered fig-tree.

    Từ trong câu: miracle, parable, wither, another, express, form, tree

    Giovanni Papini, Life of Christ. Nguồn: Project Gutenberg #67486. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He is climbing forward on the leader's withers coaxing him on, coaxing him always on.

    Từ trong câu: coax, climb, forward, wither, always

    John Lawrence O'Connor, History of the Kentucky Derby, 1875-1921. Nguồn: Project Gutenberg #32554. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It has so spread itself as to compel us to style it a wide and verily a withering curse.

    Từ trong câu: verily, spread, itself, compel, style, wide, wither, curse

    James T. [Editor] Haley, Sparkling Gems of Race Knowledge Worth Reading A compendium of valuable information and wise suggestions that will inspire noble effort at the hands of every race-loving man, woman, and child.. Nguồn: Project Gutenberg #22256. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng wither

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
wither leaves628 lần
wither scorn191 lần
wither leaf173 lần
wither sarcasm80 lần
raymond wither81 lần
wither grass245 lần
wither contempt122 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wither

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wither trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ wither hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wither xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wither gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wither?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wither: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (12 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.