Câu tiếng Anh có từ “tick”
162 câu thật có từ tick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tick nghĩa là đánh dấu. tick là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a metallic tapping sound. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tick
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Our beds were ticking filled with straw and covers made of anything we could get.
Từ trong câu: tick, bed, fill, straw, cover, make, anything, get
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume VIII, Maryland Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #11552. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Looking to see what the fun was, I found that Bett-Bett was having a tick-hunt.
Từ trong câu: tick, look, see, fun, find, hunt
Jeannie Gunn, The Little Black Princess: A True Tale of Life in the Never-Never Land. Nguồn: Project Gutenberg #57205. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"I was just thinking of the picture Miss Vane presented as she rode that tick across the field.
Từ trong câu: tick, think, picture, miss, present, ride, across, field
Robert J. C. Stead, The Bail Jumper. Nguồn: Project Gutenberg #35836. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
While it was yet ticking, the train stopped at West Newton, and we stepped out upon the platform.
Từ trong câu: platform, tick, train, stop, west, step, out
Various, The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 63, January, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12412. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As I was reading the news bulletin I suddenly became conscious of a regular ticking noise in the headphones I was wearing.
Từ trong câu: headphone, tick, bulletin, read, news, suddenly, become, conscious
Norman F. Joly, The Dawn of Amateur Radio in the U.K. and Greece: A Personal View. Nguồn: Project Gutenberg #66. · Tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng tick
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| tick tock | 113 lần |
| tick tack | 129 lần |
| clock tick | 445 lần |
| tock tick | 35 lần |
| monotonous tick | 52 lần |
| clocks tick | 23 lần |
| tack tick | 26 lần |
| tick ticking | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tick
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tick trong kho câu?
- Kho câu có 162 câu có từ tick hoặc các dạng của từ, trích từ 144 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tick gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tick?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tick: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (22 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.