Câu tiếng Anh có từ “tick”
161 câu thật có từ tick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tick nghĩa là đánh dấu. tick là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a metallic tapping sound. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tick
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Never sure what he might do next was like living with a ticking bomb.
Từ trong câu: tick, never, sure, next, like, live, bomb
«Autism spectrum/A few impertinent questions/Could a creative intelligence be an innate aspect of all Nature?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216941 (bản sửa đổi 2765087). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
"Thousands must die that one may be free from graybacks, fleas, and ticks.
Từ trong câu: tick, flea, die, free
John McElroy, Si Klegg, Complete, Books 1-6. Nguồn: Project Gutenberg #57334. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
May be made only on a plus or zero-plus tick.
Từ trong câu: tick, make, plus
«Series License/General Securities Principal», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=165365 (bản sửa đổi 4442037). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In foggy weather a light may be invisible, but nothing can block the electric wave which ticks out the warning message.
Từ trong câu: invisible, foggy, weather, light, nothing, block, electric, wave
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/VIN Geraldton», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=399008 (bản sửa đổi 4591944). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng tick
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| tick tock | 113 lần |
| tick tack | 129 lần |
| clock tick | 445 lần |
| tock tick | 35 lần |
| monotonous tick | 52 lần |
| clocks tick | 23 lần |
| tack tick | 26 lần |
| tick ticking | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tick
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tick trong kho câu?
- Kho câu có 161 câu có từ tick hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tick gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 64 câu, rồi Bậc C1 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tick?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tick: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (21 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.