Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “scholarly”

143 câu thật có từ scholarly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: scholarly nghĩa là học thuật. scholarly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: characteristic of scholars or scholarship. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ scholarly

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

Từ hay đi cùng scholarly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
scholarly publishing102 lần
scholarly communications74 lần
scholarly attainments27 lần
reassembling scholarly16 lần
scholarly journals39 lần
scholarly communication174 lần
scholarly editions30 lần
scholarly publications26 lần
librarianship scholarly6 lần
scholarly consensus10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ scholarly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ scholarly trong kho câu?
Kho câu có 143 câu có từ scholarly hoặc các dạng của từ, trích từ 129 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ scholarly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ scholarly: Câu phủ định (16 câu), Hiện tại hoàn thành (13 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.