Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “riveting”

36 câu thật có từ riveting hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: riveting nghĩa là tán đinh. riveting là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: capable of arousing and holding the attention. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ riveting

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • While the smith was riveting my chains, I addressed the sub-governor.

    Từ trong câu: riveting, smith, chain, address, sub, governor

    Friedrich, Freiherr von der Trenck, The Life and Adventures of Baron Trenck, Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #2669. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • She resumed her regular rocking back and forth, riveting her eyes the while upon my face.

    Cô ấy tiếp tục đu đưa qua lại như thường lệ, dán mắt vào mặt tôi.

    Từ trong câu: riveting, resume, regular, rock, back, forth, eye, face

    L. Frank Baum, The Boy Fortune Hunters in Alaska. Nguồn: Project Gutenberg #60055. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Thus, he felt the duress of loneliness making him slide deeper into disconnection as the stimulating and riveting air rushed through his hair.

    Từ trong câu: riveting, thus, feel, loneliness, make, slide, deep, stimulate

    Steven David Justin Sills, An Apostate: Nawin of Thais. Nguồn: Project Gutenberg #25730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • If she chanced to come into the office for a stamp, or to deliver a letter, his heart would start hammering like a riveting machine.

    Từ trong câu: riveting, chance, come, office, stamp, deliver, letter, heart

    Anthon Bernhard Elias Nilsen, Dry fish and wet. Nguồn: Project Gutenberg #35918. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He would have crammed his hat back on his head when suddenly it seemed that her fixed gaze was magnetically riveting his attention.

    Từ trong câu: magnetically, hat, back, head, suddenly, seem, fix, gaze

    Bruce Graeme, The trail of the White Knight. Nguồn: Project Gutenberg #78700. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ riveting

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ riveting trong kho câu?
Kho câu có 36 câu có từ riveting hoặc các dạng của từ, trích từ 32 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ riveting xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ riveting gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 25 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ riveting?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ riveting: Quá khứ đơn (5 câu), Câu phủ định (3 câu), Quá khứ hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.