Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “riveting”

36 câu thật có từ riveting hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: riveting nghĩa là tán đinh. riveting là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: capable of arousing and holding the attention. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ riveting

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ riveting

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ riveting trong kho câu?
Kho câu có 36 câu có từ riveting hoặc các dạng của từ, trích từ 32 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ riveting xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ riveting gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 25 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.