E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “riveting”

36 câu thật có từ riveting hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: riveting nghĩa là tán đinh. riveting là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: capable of arousing and holding the attention. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ riveting

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Riveting was a main method of building metal ships, bridges and many other complex metal objects.

    Từ trong câu: riveting, main, method, build, metal, ship, bridge, many

    «Rivet», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=706907 (bản sửa đổi 8680757). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • And from a new building going up came the hammering of the riveting-machines, so like the rapid explosions of machine guns.

    Từ trong câu: riveting, new, build, go, up, come, hammer, machine

    Mary Roberts Rinehart, Dangerous Days. Nguồn: Project Gutenberg #1693. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Pushing the machine under the shade of a tree, a half-hour was spent in replacing the chain and riveting in a new link.

    Đẩy chiếc máy dưới bóng cây, mất nửa giờ để thay dây xích và buộc dây xích mới.

    Từ trong câu: riveting, push, machine, shade, tree, half, hour, spend

    Arthur Jerome Eddy, Two Thousand Miles on an Automobile Being a Desultory Narrative of a Trip Through New England, New York, Canada, and the West, By "Chauffeur". Nguồn: Project Gutenberg #12380. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • If she chanced to come into the office for a stamp, or to deliver a letter, his heart would start hammering like a riveting machine.

    Từ trong câu: riveting, chance, come, office, stamp, deliver, letter, heart

    Anthon Bernhard Elias Nilsen, Dry fish and wet. Nguồn: Project Gutenberg #35918. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ riveting

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ riveting trong kho câu?
Kho câu có 36 câu có từ riveting hoặc các dạng của từ, trích từ 32 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ riveting xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ riveting gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 25 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ riveting?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ riveting: Quá khứ đơn (5 câu), Câu phủ định (3 câu), Quá khứ hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.