Câu tiếng Anh có từ “lastly”
171 câu thật có từ lastly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: lastly nghĩa là cuối cùng. lastly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the item at the end. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ lastly
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
And, lastly, my features had been beaten into an almost unrecognizable mass of bruised flesh by either a heavy-ringed fist or a pistol-butt.
Từ trong câu: lastly, feature, beat, almost, mass, flesh, either, heavy
Harold Frederic, In the Valley. Nguồn: Project Gutenberg #9787. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Lastly, when his cousin was called to Springfield, he had begged Mr. Royall to receive him as a boarder; but where else in North Dormer could he have boarded?
Từ trong câu: lastly, cousin, call, mr, receive, else, north, board
Edith Wharton, Summer. Nguồn: Project Gutenberg #166. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Lastly, in his waking dream it seemed to him that the Adventurer had risen to his feet, but was still speaking, still holding him fast with his sea-grey eyes.
Từ trong câu: lastly, wake, dream, seem, rise, foot, still, speak
Kenneth Grahame, The Wind in the Willows. Nguồn: Project Gutenberg #289. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Lastly, as he had not yet been seen by the laundress or her niece, he was to keep himself out of their view until his change of dress was made.
Từ trong câu: niece, lastly, see, keep, himself, out, view, until
Charles Dickens, Great Expectations. Nguồn: Project Gutenberg #1400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
And lastly, to crown the repast, Ardan had brought out a fine bottle of Nuits, which was found “by chance” in the provision-box.
Từ trong câu: crown, out, lastly, fine, bring, found, bottle, find
Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Lastly, the colonies had come out of the Revolution crippled with debt, and with a worthless currency.
Từ trong câu: debt, worthless, revolution, lastly, colony, come, out, currency
John Gould Fletcher, The two frontiers. Nguồn: Project Gutenberg #78697. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ lastly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lastly trong kho câu?
- Kho câu có 171 câu có từ lastly hoặc các dạng của từ, trích từ 153 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ lastly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lastly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 66 câu, rồi Bậc C1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lastly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lastly: Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu), Câu phủ định (15 câu), Hiện tại hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.