Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “freighter”

48 câu thật có từ freighter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: freighter nghĩa là người chở hàng. freighter là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a cargo ship. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ freighter

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

  • Nor were even any of the biggest freighters he had ever seen.

    Từ trong câu: freighter, even, big, ever, see

    E. Everett Evans, Man of Many Minds. Nguồn: Project Gutenberg #19660. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Hargreaves had already learned of the advent of the second freighter.

    Từ trong câu: freighter, already, learn, advent, second

    H. Beam Piper, Uller Uprising. Nguồn: Project Gutenberg #19474. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The freighter had stopped at several ports, taking on cargo at some, and discharging it at others.

    Từ trong câu: freighter, stop, several, port, take, cargo, discharge, other

    Frank V. Webster, The Boy Pilot of the Lakes; Or, Nat Morton's Perils. Nguồn: Project Gutenberg #33282. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Upon inquiry I found that she had boarded a small Italian freighter plying the cost of Asiatic Turkey.

    Từ trong câu: freighter, inquiry, find, board, small, cost, turkey

    Michael Moukhanoff, Nelka Mrs. Helen de Smirnoff Moukhanoff, 1878-1963, a Biographical Sketch. Nguồn: Project Gutenberg #22655. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Three freighters had arrived at dawn from Halsey’s third moon, but none of them was any affair of his.

    Từ trong câu: freighter, arrive, dawn, third, moon, none, affair

    Frederik Pohl, Search the Sky. Nguồn: Project Gutenberg #52228. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • All seven freighters--and their contents--had been turned into diminutive pieces of whirling space junk.

    Từ trong câu: junk, freighter, seven, content, turn, piece, space

    Michael D. Cooper, The Runaway Asteroid. Nguồn: Project Gutenberg #11583. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • The scope focused first on a bulging, monster, antiquated freighter of a design that had not been built for a hundred years.

    Từ trong câu: antiquated, freighter, scope, focus, first, monster, design, build

    Murray Leinster, The Pirates of Ersatz. Nguồn: Project Gutenberg #24035. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ freighter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ freighter trong kho câu?
Kho câu có 48 câu có từ freighter hoặc các dạng của từ, trích từ 40 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ freighter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ freighter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B2 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ freighter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ freighter: Quá khứ đơn (10 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.