Câu tiếng Anh có từ “carelessly”
167 câu thật có từ carelessly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: carelessly nghĩa là bất cẩn. carelessly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: without care or concern. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ carelessly
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
I inquired carelessly, for at the moment I was thinking about the dead woman.
Từ trong câu: carelessly, inquire, moment, think, dead, woman
H. Rider Haggard, Heu-Heu, or The monster. Nguồn: Project Gutenberg #76643. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
So I put my arm over the back of the seat carelessly, and when nobody was looking I picked them up and pocketed them.
Từ trong câu: carelessly, put, arm, back, seat, nobody, look, pick
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 11, No. 25, April, 1873. Nguồn: Project Gutenberg #13145. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
So saying he strolled carelessly in the direction of the companionway through which the captain had passed, and a moment later was knocking at his door.
Từ trong câu: carelessly, knock, say, direction, captain, pass, moment, late
Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He was moving carelessly along a winding jungle trail, instead of making his progress through the trees, when suddenly he came face to face with a black warrior.
Từ trong câu: carelessly, winding, move, wind, jungle, trail, instead, make
Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Trumpet to mouth, the old man was standing in his hoisted quarter-boat, his ivory leg plainly revealed to the stranger captain, who was carelessly reclining in his own boat’s bow.
Từ trong câu: carelessly, trumpet, mouth, old, man, stand, quarter, boat
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"Ask my friend Crocker here," he answered carelessly, no doubt exulting that the scene was going off so dramatically.
Từ trong câu: dramatically, ask, friend, answer, carelessly, doubt, scene, go
Winston Churchill, The Celebrity, Volume 03. Nguồn: Project Gutenberg #5385. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng carelessly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sauntered carelessly | 43 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ carelessly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ carelessly trong kho câu?
- Kho câu có 167 câu có từ carelessly hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ carelessly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ carelessly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ carelessly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ carelessly: Quá khứ đơn (56 câu), Câu phủ định (26 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.