Câu tiếng Anh có từ “carelessly”
179 câu thật có từ carelessly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: carelessly nghĩa là bất cẩn. carelessly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: without care or concern. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ carelessly
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
“Oh, there was a little account between us,” said Dunsey, carelessly, “and Wildfire made it even.
Từ trong câu: carelessly, account, little, make, even
George Eliot, Silas Marner. Nguồn: Project Gutenberg #550. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There is no doubt that in leaping the hedge, and holding his gun carelessly, my cousin had inflicted this terrible injury on himself.
Từ trong câu: carelessly, doubt, leap, hedge, hold, gun, cousin, terrible
Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 85, November, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #24885. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Of course there is a certain difference,” she went on, carelessly,--“this Mr. Thorpe is not at all a peasant, as the phrase goes.
Từ trong câu: carelessly, peasant, course, certain, difference, go, mr, phrase
Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There were no doors to the pews, and seeing one that was cushioned, she entered it, sat down, and leaning back, looked carelessly round her.
Từ trong câu: carelessly, cushion, door, see, enter, sit, down, lean
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There were carelessly exposed buoys betraying to the naked eye supposedly invisible submarine mines.
Từ trong câu: supposedly, submarine, betray, carelessly, naked, invisible, expose, eye
Armgaard Karl Graves, The Secrets of the German War Office. Nguồn: Project Gutenberg #6948. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There was water in the washbowl and a towel lay carelessly across a chair as if it had been hastily used.
Từ trong câu: washbowl, water, towel, lay, carelessly, across, chair, hastily
Grace Livingston Hill, Marcia Schuyler. Nguồn: Project Gutenberg #23132. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng carelessly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sauntered carelessly | 43 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ carelessly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ carelessly trong kho câu?
- Kho câu có 179 câu có từ carelessly hoặc các dạng của từ, trích từ 150 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ carelessly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ carelessly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 54 câu, rồi Bậc C1 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ carelessly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ carelessly: Quá khứ đơn (61 câu), Câu phủ định (27 câu), can và could (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.