Câu tiếng Anh có từ “carelessly”
179 câu thật có từ carelessly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: carelessly nghĩa là bất cẩn. carelessly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: without care or concern. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ carelessly
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
The fish may drop its eggs carelessly upon the bottom of the stream.
Từ trong câu: carelessly, fish, drop, egg, bottom, stream
Samuel Christian Schmucker, The Meaning of Evolution. Nguồn: Project Gutenberg #29422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They may be handled carelessly without the least danger.
Từ trong câu: carelessly, handle, least, danger
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1880s», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=421904 (bản sửa đổi 4671661). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The first dorsal fin of this fish has very strong spines which may inflict severe wounds when the live creature is carelessly handled.
Từ trong câu: carelessly, first, fin, fish, strong, severe, wound, live
William S. Furneaux, The Sea Shore. Nguồn: Project Gutenberg #42978. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He said it lightly, carelessly, as he might have imparted any casual item of information, such as the hour at which their train was to leave for Florence the next evening.
Từ trong câu: lightly, item, carelessly, casual, information, hour, train, leave
Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I might possibly, in some dreamy state, have been thinking carelessly of that Greek girl whom you have so constantly about you.
Từ trong câu: dreamy, possibly, state, think, carelessly, girl, constantly
Various, Continental Monthly , Vol. 5, No. 6, June, 1864 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #20363. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng carelessly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sauntered carelessly | 43 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ carelessly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ carelessly trong kho câu?
- Kho câu có 179 câu có từ carelessly hoặc các dạng của từ, trích từ 150 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ carelessly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ carelessly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 54 câu, rồi Bậc C1 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ carelessly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ carelessly: Quá khứ đơn (61 câu), Câu phủ định (27 câu), can và could (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.