Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “brood”

164 câu thật có từ brood hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: brood nghĩa là bố mẹ. brood là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: think moodily or anxiously about something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ brood

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

Từ hay đi cùng brood

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
brood of chickens133 lần
brood mares57 lần
brood over4.224 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ brood

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ brood trong kho câu?
Kho câu có 164 câu có từ brood hoặc các dạng của từ, trích từ 145 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ brood xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ brood gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 99 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ brood?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ brood: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.