E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: brood

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “brood”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

brood of chickenslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 133 lần
brood mareslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
brood overlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.224 lần

Đối chiếu cách dùng của brood

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.