Câu tiếng Anh có từ “blooming”
103 câu thật có từ blooming hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: blooming nghĩa là nở hoa. blooming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: informal intensifiers. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ blooming
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
In the corners of fences and along the edges of the woods, wild roses were blooming.
Từ trong câu: blooming, bloom, corner, fence, edge, wood, wild, rose
Bernie Babcock, The Soul of Ann Rutledge: Abraham Lincoln's Romance. Nguồn: Project Gutenberg #62028. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Thistles were blooming and going to seed, all on one stock.
Từ trong câu: blooming, bloom, go, seed, stock
Various, The Bay State Monthly: Volume 1, No. 1, January, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #9174. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Before we had gone a block, we learned that the flowers through which we had passed were not blooming for pure joy.
Từ trong câu: blooming, go, block, learn, flower, pass, bloom, pure
Herbert Adams Gibbons, Riviera Towns. Nguồn: Project Gutenberg #21996. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They were blooming young women, and, except one, rather older than herself.
Từ trong câu: except, blooming, young, woman, rather, old, herself
Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Then I remembered how it was blooming in the spring and filling all the air with sweetness.
Từ trong câu: filling, blooming, remember, spring, fill, air
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The other man said he was blooming well blest--or something like it--but though naturally surprised they were not exactly unkind.
Từ trong câu: unkind, blooming, bless, surprise, surprised, exactly, naturally, man
E. Nesbit, The Railway Children. Nguồn: Project Gutenberg #1874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ blooming
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blooming trong kho câu?
- Kho câu có 103 câu có từ blooming hoặc các dạng của từ, trích từ 89 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ blooming xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ blooming gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 35 câu, rồi Bậc B2 với 19 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blooming?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blooming: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (16 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.