Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “blooming”

97 câu thật có từ blooming hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: blooming nghĩa là nở hoa. blooming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: informal intensifiers. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ blooming

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ blooming

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blooming trong kho câu?
Kho câu có 97 câu có từ blooming hoặc các dạng của từ, trích từ 85 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blooming?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blooming: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.