Câu tiếng Anh có từ “yawn”
139 câu thật có từ yawn hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: yawn nghĩa là ngáp. yawn là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an involuntary intake of breath through a wide open mouth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ yawn
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
A few simple “yawn-sighs” at the start of your performance may be enough to relax you.
Từ trong câu: sigh, yawn, simple, start, performance, enough, relax
«Voice Acting/Basic Voice Acting Skills», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=239507 (bản sửa đổi 2833259). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The checks may be small, even microscopic, or they may develop yawning cracks such as sometimes appear in the ends of hickory and black walnut logs.
Từ trong câu: microscopic, check, small, even, develop, yawn, crack, sometimes
Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"You know, Mr. Michaels may be a big help to us," remarked Dorothy, yawning unashamedly in their faces this time.
Từ trong câu: unashamedly, know, mr, big, help, remark, yawn, face
Dorothy Wayne, Dorothy Dixon Solves the Conway Case. Nguồn: Project Gutenberg #45417. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
May they learn to magnify His name while suspended by the brittle thread of life over a yawning chasm of burning lava which is threatening to engulf them.
Từ trong câu: engulf, lava, learn, magnify, name, suspend, thread, life
Alma White, With God in the Yellowstone. Nguồn: Project Gutenberg #40658. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
What may seem wonderful to an interested mother, may be an unutterable weariness to a guest, too polite to allow the mother to perceive the incipient yawn.
Từ trong câu: incipient, seem, wonderful, interest, mother, guest, polite, allow
S. Annie Frost, Frost's Laws and By-Laws of American Society A condensed but thorough treatise on etiquette and its usages in America, containing plain and reliable directions for deportment in every situation in life.. Nguồn: Project Gutenberg #8467. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng yawn
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ yawn
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ yawn trong kho câu?
- Kho câu có 139 câu có từ yawn hoặc các dạng của từ, trích từ 124 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ yawn xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ yawn gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 53 câu, rồi Bậc C1 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ yawn?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ yawn: Quá khứ đơn (39 câu), Câu phủ định (15 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.