Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: yawn

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “yawn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “yawn”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
yawn chasmlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
yawn gulflogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
yawn abysslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
yawn chasmslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
suppressing a yawnlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 48 lần
stifling a yawnlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 48 lần
chasm yawnlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
yawn wearilylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
yawn gulfslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
yawn jawslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của “yawn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.