Câu tiếng Anh có từ “weekly”
253 câu thật có từ weekly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: weekly nghĩa là hàng tuần. weekly là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or occurring every seven days. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ weekly
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
Since the earliest mayflowers Anne had never missed her weekly pilgrimage to Matthew’s grave.
Từ trong câu: weekly, since, early, never, miss, grave
L. M. Montgomery, Anne of Avonlea. Nguồn: Project Gutenberg #47. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Though we might, perhaps, have stayed as weekly tenants—if it had not been for me.”
Từ trong câu: tenant, weekly, though, perhaps, stay
Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
His last whim had been to bring with him on his weekly visits some new, useful, and ingenious article for the young housekeeper.
Từ trong câu: ingenious, weekly, last, bring, visit, new, useful, article
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He had made money, in the first instance, by a weekly newspaper; and he had then invested his profits in a London theatre.
Từ trong câu: profit, newspaper, invest, weekly, make, money, first, instance
Wilkie Collins, The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice. Nguồn: Project Gutenberg #170. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Some one had left in this perch a bound volume of a Romanist weekly, with highly dramatic, fearfully coloured illustrations.
Từ trong câu: perch, leave, bound, volume, weekly, highly, dramatic, color
George Herbert Fosdike Nichols, Pushed and the Return Push. Nguồn: Project Gutenberg #22324. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
As regards myself, I had just purchased some bases of shells at Platnauer's auction mart, where the weekly auction was proceeding.
Từ trong câu: auction, regard, myself, purchase, base, shell, weekly, proceed
Frederick David Baillie, Mafeking. Nguồn: Project Gutenberg #41511. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng weekly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ weekly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ weekly trong kho câu?
- Kho câu có 253 câu có từ weekly hoặc các dạng của từ, trích từ 234 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ weekly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ weekly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 61 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ weekly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ weekly: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (21 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.