auction
danh từ- auctioned
- auctioning
- auctions
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
auction nghĩa là đấu giá (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
auction là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a variety of bridge in which tricks made in excess of the contract are scored toward game.
Các nét nghĩa của từ auction
- 1
danh từ
a variety of bridge in which tricks made in excess of the contract are scored toward game
một loạt các cây cầu trong đó các thủ thuật vượt quá hợp đồng sẽ được tính vào trò chơidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa auction bridge
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
auction mart39 lần trong kho sách
sold by auction262 lần trong kho sách
sold at auction256 lần trong kho sách
auction sales55 lần trong kho sách
auction sale92 lần trong kho sách
auction bibliomaniac15 lần trong kho sách
sale by auction74 lần trong kho sách
auction block76 lần trong kho sách
- 2
danh từ
the public sale of something to the highest bidder
việc bán công khai một cái gì đó cho người trả giá cao nhấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa auction sale · vendue
- 3
động từ
sell at an auction
bán tại một cuộc đấu giádịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa auction off · auctioneer
Câu hỏi thường gặp về auction
auction nghĩa là gì?
auction nghĩa là đấu giá (bản dịch máy, chưa biên tập). auction là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a variety of bridge in which tricks made in excess of the contract are scored toward game.
auction dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ auction có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
auction được dùng trong câu như thế nào?
“If the auction is on Monday, there must be a show day, when we can all go round and inspect. (L. T. Meade, A Sweet Girl Graduate. Nguồn: Project Gutenberg #4989.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/auction, mã đối chiếu EV-129BC766. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng