Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 327

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a time period usually extending from Friday night through Sunday”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Personal identity in Jamaica is also shaped by traditional markers such as birth certificates, passports, and _____ identification.

Đang tải đề...