Câu tiếng Anh có từ “washbowl”
28 câu thật có từ washbowl hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: washbowl nghĩa là bồn rửa trong phòng tắm được lắp đặt cố định và kết nối với nguồn cấp nước và ống thoát nước. washbowl là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a bathroom sink that is permanently installed and connected to a water supply and drainpipe. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ washbowl
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
I suppose the French, who look clean, either go to the creek or swim in the washbowl.
Từ trong câu: washbowl, suppose, look, clean, either, go, creek, swim
W. Y. Morgan, A Jayhawker in Europe. Nguồn: Project Gutenberg #65744. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It came in the midst of my washbowl-storm of a course of Lectures on the Philosophy of History.
Từ trong câu: washbowl, come, midst, storm, course, lecture, philosophy, history
Thomas Carlyle, The Correspondence of Thomas Carlyle and Ralph Waldo Emerson, 1834-1872, Vol. I. Nguồn: Project Gutenberg #13583. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Big tubs and showers, although little old Miss Emily could have bathed in the washbowl and have had room to spare.
Từ trong câu: washbowl, big, tub, shower, although, little, old, miss
Mary Roberts Rinehart, The Confession. Nguồn: Project Gutenberg #1963. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There was water in the washbowl and a towel lay carelessly across a chair as if it had been hastily used.
Từ trong câu: washbowl, water, towel, lay, carelessly, across, chair, hastily
Grace Livingston Hill, Marcia Schuyler. Nguồn: Project Gutenberg #23132. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Bully Carson, long after midnight, was still sitting over a washbowl in his room at home, bathing a startlingly black eye.
Từ trong câu: washbowl, bully, long, midnight, still, sit, room, home
Burt L. Standish, Frank Merriwell's Diamond Foes; Or, Straight Over the Plate. Nguồn: Project Gutenberg #60463. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The common people of England, I am afraid, have no daily familiarity with even so necessary a thing as a washbowl, not to mention a bathing-tub.
Từ trong câu: washbowl, common, people, afraid, daily, familiarity, even, necessary
Various, The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 65, March, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12593. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ washbowl
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ washbowl trong kho câu?
- Kho câu có 28 câu có từ washbowl hoặc các dạng của từ, trích từ 27 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ washbowl xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ washbowl gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 6 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ washbowl?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ washbowl: Quá khứ đơn (6 câu), There is và there are (4 câu), Quá khứ hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.