E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “surplus”

136 câu thật có từ surplus hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: surplus nghĩa là dư thừa. surplus là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a quantity much larger than is needed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ surplus

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Từ hay đi cùng surplus

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
surplus revenue116 lần
consumer surplus61 lần
surplus profit122 lần
producer surplus32 lần
surplus revenues25 lần
unconsumed surplus11 lần
surplus population126 lần
surplus produce113 lần
budget surplus20 lần
surplus earnings15 lần
cognitive surplus30 lần
agricultural surplus22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ surplus

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surplus trong kho câu?
Kho câu có 136 câu có từ surplus hoặc các dạng của từ, trích từ 124 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ surplus xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ surplus gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc B2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ surplus?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ surplus: Câu phủ định (13 câu), can và could (13 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.