Câu tiếng Anh có từ “scratch”
259 câu thật có từ scratch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: scratch nghĩa là gãi. scratch là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: cause friction. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ scratch
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
“Look,” said he, “is it not strange?” and he pointed out to D’Artagnan the scratch he had remembered.
Từ trong câu: scratch, look, strange, point, out, remember
Alexandre Dumas, The three musketeers. Nguồn: Project Gutenberg #1257. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The destroyer was several hundred meters behind us, and we had come through the horrible place without a scratch.
Từ trong câu: scratch, several, hundred, meter, behind, come, horrible, place
E., Freiherr von Spiegel, The Adventures of the U-202: An Actual Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #32216. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"In eight days one can but scratch the surface of Rome," she had written to her father on that occasion.
Từ trong câu: scratch, eight, day, surface, write, father, occasion
Janet Penrose Trevelyan, The Life of Mrs. Humphry Ward. Nguồn: Project Gutenberg #40319. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He had been foresighted enough to mark the very spot, only a scratch of stone on stone, but we could see to read in that light.
Từ trong câu: scratch, enough, mark, spot, stone, see, read, light
Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
By summer, however, he had come to the conclusion that he would have to build a totally new compiler from scratch.
Từ trong câu: totally, scratch, summer, however, come, conclusion, build, new
Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software. Nguồn: Project Gutenberg #5768. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Edgell was a golfer of distinction and before the war had been a scratch man at the club on the Downs.
Từ trong câu: golfer, distinction, war, scratch, man, club, down
Wyndham Martyn, The Secret of the Silver Car Further Adventures of Anthony Trent, Master Criminal. Nguồn: Project Gutenberg #40372. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng scratch
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| scratch wig | 57 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ scratch
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ scratch trong kho câu?
- Kho câu có 259 câu có từ scratch hoặc các dạng của từ, trích từ 234 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ scratch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ scratch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 86 câu, rồi Bậc C1 với 84 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ scratch?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ scratch: Câu phủ định (45 câu), Quá khứ đơn (42 câu), can và could (33 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.