Câu tiếng Anh có từ “menacingly”
46 câu thật có từ menacingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: menacingly nghĩa là một cách đe dọa. menacingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a menacing manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ menacingly
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
Because if you don’t, I can tell you,” Mr Vladimir went on menacingly.
Từ trong câu: menacingly, because, tell, mr, go
Joseph Conrad, The Secret Agent: A Simple Tale. Nguồn: Project Gutenberg #974. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“You have not let those four men go?” thundered Chauvelin, menacingly.
Từ trong câu: menacingly, let, four, man, go
Emmuska Orczy, Baroness Orczy, The Scarlet Pimpernel. Nguồn: Project Gutenberg #60. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Buck never came near Spitz without snarling and bristling menacingly.
Từ trong câu: menacingly, never, come, near
Jack London, The call of the wild. Nguồn: Project Gutenberg #215. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“Well, don't venture among the Drumcoologhan boys alone; that, at least, I would recommend you,” said the doctor, menacingly.
Từ trong câu: menacingly, well, venture, among, boy, alone, least, recommend
Charles Lever, Roland Cashel, Volume II (of II). Nguồn: Project Gutenberg #33469. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But "Frenchy's" brother, though tired with his struggles, was still sitting menacingly on the wagon tongue, and she dared not leave her cover.
Từ trong câu: menacingly, brother, though, tire, struggle, still, sit, wagon
Eleanor Gates, The Biography of a Prairie Girl. Nguồn: Project Gutenberg #28989. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Go right off, not a word,” and he menacingly followed the unwillingly retreating messenger, adding, “go, or I’ll skin yer, deed I will.
Từ trong câu: menacingly, go, right, off, word, follow, retreat, messenger
Charles J. Peterson, Kate Aylesford: A Story of the Refugees. Nguồn: Project Gutenberg #58846. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He had slipped his hands out of hers, but she caught him again, this time not menacingly but exuberantly.
Từ trong câu: exuberantly, slip, hand, out, hers, catch, again, time
Edith Wharton, Here and beyond. Nguồn: Project Gutenberg #74742. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng menacingly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| brandished menacingly | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ menacingly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ menacingly trong kho câu?
- Kho câu có 46 câu có từ menacingly hoặc các dạng của từ, trích từ 42 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ menacingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ menacingly gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 23 câu, rồi Bậc C1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ menacingly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ menacingly: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ tiếp diễn (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.