Câu tiếng Anh có từ “just”
282 câu thật có từ just hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: just nghĩa là chỉ. just là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: and nothing more. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ just
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Might he not just as well take off his head and turn out to be a hobgoblin?
Từ trong câu: just, well, take, off, head, turn, out
G. K. Chesterton, The Man Who Was Thursday: A Nightmare. Nguồn: Project Gutenberg #1695. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Is not it a fine old place, just like what one reads about?”
Từ trong câu: place, just, about, fine, read, like, old
Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Is there an innate drive which compels you into action, or are you just adapting to the social infrastructure as an instinct for human survival?
Từ trong câu: action, just, social, compel, adapt, innate, human, drive
«Motivation and emotion/Book/2020/Theory of basic human values», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=267510 (bản sửa đổi 2752603). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
“Did you mean just now that if she hadn’t saved him, as you call it, she wouldn’t hold him so tight?”
Từ trong câu: so, did, just, call, him, mean, if, that
Henry James, In the Cage. Nguồn: Project Gutenberg #1144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Would you want to describe for the record just what that policy was?
Từ trong câu: policy, describe, want, just, would, what, record, that
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng just
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ just
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ just trong kho câu?
- Kho câu có 282 câu có từ just hoặc các dạng của từ, trích từ 169 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ just xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ just gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 96 câu, rồi Bậc B1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ just?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ just: Quá khứ đơn (69 câu), Câu phủ định (52 câu), Quá khứ hoàn thành (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.