Câu tiếng Anh có từ “allege”
244 câu thật có từ allege hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: allege nghĩa là cáo buộc. allege là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: report or maintain. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ allege
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
He was referring to the extrajudicial killings that took place of two alleged murderers.
Từ trong câu: allege, refer, kill, take, place, murderer
«Comparative law and justice/Cambodia», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=100120 (bản sửa đổi 2722053). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
He further alleged that the government was acting hypocritically.
Từ trong câu: allege, hypocritically, further, government, act
«Australian government under fire over Haneef visa decision», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=74517 (bản sửa đổi 4814030). · English Wikinews · CC BY 2.5
It is alleged that they would strap their precious charges to the altar rail while they were performing the holy offices.
Từ trong câu: allege, strap, precious, charge, altar, rail, perform, holy
William Stearns Davis, Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century. Nguồn: Project Gutenberg #46455. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Numerous other alleged Coolies were acting as servants to Russian officers.
Từ trong câu: numerous, allege, act, servant, officer
Armgaard Karl Graves, The Secrets of the German War Office. Nguồn: Project Gutenberg #6948. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The coalition was targeting an alleged anti-aircraft weapons trafficker.
Từ trong câu: coalition, target, allege, anti, aircraft, weapon
«Bomb kills nine Afghan police», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=62319 (bản sửa đổi 2526987). · English Wikinews · CC BY 2.5
I knew that you were behaving respectably, and could deny what I alleged; whereas in some other cases we might have got shipwrecked upon grim facts."
Từ trong câu: respectably, know, behave, deny, allege, whereas, case, get
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 22. October, 1878.. Nguồn: Project Gutenberg #19093. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It has happened in several cases that the accused was carrying what he alleged to be a United States passport.
Từ trong câu: passport, happen, several, case, accuse, carry, allege, unite
Ernest Protheroe, A Noble Woman: The Life-Story of Edith Cavell. Nguồn: Project Gutenberg #35075. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng allege
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| allege misconduct | 28 lần |
| allege involvement | 28 lần |
| prosecutors allege | 20 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ allege
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ allege trong kho câu?
- Kho câu có 244 câu có từ allege hoặc các dạng của từ, trích từ 210 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ allege xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ allege gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 165 câu, rồi Bậc C2 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ allege?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ allege: Câu phủ định (37 câu), Quá khứ đơn (32 câu), Hiện tại hoàn thành (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.