Câu tiếng Anh có từ “allege”
243 câu thật có từ allege hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: allege nghĩa là cáo buộc. allege là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: report or maintain. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ allege
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
A tiny receiving set alleged to be capable of receiving messages on the mystery wave length was also seized.
Từ trong câu: allege, tiny, receive, set, capable, message, mystery, wave
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Tamillas Stephen Crawford/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=414814 (bản sửa đổi 4594984). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Brown comments were mainly directed at critics who had alleged that he had limited the spending budget for the war.
Từ trong câu: allege, brown, comment, mainly, direct, critic, limit, spend
«Gordon Brown defends Iraq decision», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=161241 (bản sửa đổi 4819034). · English Wikinews · CC BY 2.5
But that the reasons alleged do not prove it either to be not-good or the Chief Good is plain from the following considerations.
Từ trong câu: allege, reason, prove, either, good, chief, plain, follow
385 BCE-323 BCE Aristotle, The Nicomachean ethics of Aristotle. Nguồn: Project Gutenberg #8438. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It has frequently been alleged that parrots may live a hundred years: Nono has established the fact by living still longer.
Từ trong câu: parrot, allege, frequently, live, hundred, year, establish, fact
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 11, No. 27, June, 1873. Nguồn: Project Gutenberg #13195. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Failure has attended the few attempts which have been made to strike down other alleged discriminations in election laws or in their administration.
Từ trong câu: discrimination, failure, attend, attempt, make, strike, down, allege
Edward Samuel, 1878-1963 [Editor] Corwin, The Constitution of the United States of America: Analysis and Interpretation Annotations of Cases Decided by the Supreme Court of the United States to June 30, 1952. Nguồn: Project Gutenberg #18637. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng allege
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| allege misconduct | 28 lần |
| allege involvement | 28 lần |
| prosecutors allege | 20 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ allege
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ allege trong kho câu?
- Kho câu có 243 câu có từ allege hoặc các dạng của từ, trích từ 209 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ allege xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ allege gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 165 câu, rồi Bậc C2 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ allege?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ allege: Câu phủ định (36 câu), Quá khứ đơn (31 câu), Hiện tại hoàn thành (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.