Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “yearly”

150 câu thật có từ yearly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: yearly nghĩa là hàng năm. yearly là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a reference book that is published regularly once every year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ yearly

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • In return, he had to make a yearly payment to each of his five sisters.

    Từ trong câu: yearly, return, make, payment, five, sister

    «Alphonse de Lamartine», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1278375 (bản sửa đổi 11010217). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • You are happy at Portsmouth, I hope, but this must not be a yearly visit.

    Từ trong câu: yearly, happy, hope, visit

    Jane Austen, Mansfield Park. Nguồn: Project Gutenberg #141. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They never see him want for anything and pay his room-rent yearly, only he must not go near them.

    Từ trong câu: yearly, never, see, want, anything, pay, room, rent

    Dave Ranney, Dave Ranney Or, Thirty Years on the Bowery; An Autobiography. Nguồn: Project Gutenberg #13889. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But he lived a secluded life even in the city, and he had to have his yearly pilgrimage to Scotland."

    Từ trong câu: yearly, live, life, even, city

    Joyce, 1886-1918 [Editor] Kilmer, Literature in the Making, by Some of Its Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34313. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Jews had to sue annually for permission to live there, and paid a yearly tax for the privilege.

    Từ trong câu: sue, annually, permission, live, paid, yearly, tax, privilege

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Germany" to "Gibson, William" Volume 11, Slice 8. Nguồn: Project Gutenberg #37610. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng yearly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
yearly income273 lần
yearly allowance91 lần
yearly rental26 lần
yearly pension43 lần
yearly instalments22 lần
yearly tribute53 lần
yearly stipend21 lần
yearly subscription30 lần
yearly salary50 lần
adequate yearly35 lần
yearly total108 lần
yearly payments25 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ yearly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ yearly trong kho câu?
Kho câu có 150 câu có từ yearly hoặc các dạng của từ, trích từ 135 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ yearly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ yearly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 75 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ yearly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ yearly: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.