E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: yearly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “yearly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “yearly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
yearly incomelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
yearly allowancelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
yearly rentallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
yearly pensionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
yearly instalmentslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
yearly tributelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
yearly stipendlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
yearly subscriptionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
yearly salarylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
adequate yearlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
yearly totallogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
yearly paymentslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của “yearly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.