E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “yearly”

136 câu thật có từ yearly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: yearly nghĩa là hàng năm. yearly là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a reference book that is published regularly once every year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ yearly

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • In fact, the superintendent also sets a yearly technology goal ensuring that technology integration is totally embedded in the school culture.

    Từ trong câu: yearly, superintendent, fact, set, technology, goal, ensure, integration

    «One-to-One Laptop Schools/Bombay, India», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=213316 (bản sửa đổi 4413868). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Members of their crews and their passengers diminish yearly but what they did then as well as what they experienced lives on.

    Từ trong câu: yearly, member, crew, passenger, diminish, well, experience, life

    «US History/Advancements», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=174467 (bản sửa đổi 4488706). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • All that is true, and completely justifies the yearly meetings of scholarly associations.

    Từ trong câu: scholarly, true, completely, justify, yearly, meet, association

    Howard J., 1861-1927 [Editor] Rogers, International Congress of Arts and Science, Volume 1 Philosophy and Metaphysics. Nguồn: Project Gutenberg #38267. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng yearly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
yearly income273 lần
yearly allowance91 lần
yearly rental26 lần
yearly pension43 lần
yearly instalments22 lần
yearly tribute53 lần
yearly stipend21 lần
yearly subscription30 lần
yearly salary50 lần
adequate yearly35 lần
yearly total108 lần
yearly payments25 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ yearly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ yearly trong kho câu?
Kho câu có 136 câu có từ yearly hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ yearly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ yearly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ yearly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ yearly: Quá khứ đơn (16 câu), Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.