Câu tiếng Anh có từ “stingy”
75 câu thật có từ stingy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ stingy
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
"I know that I've been stingy and a miser; but in the end it pays you as well."
Từ trong câu: stingy, know, end, pay, well
Martin Andersen Nexø, Ditte: Girl Alive!. Nguồn: Project Gutenberg #31496. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Aunt Stingy felt encouraged, and made up her mind to resume in full all particulars of the banquet we have heard about.
Từ trong câu: stingy, aunt, feel, encourage, make, up, mind, resume
William De Morgan, It Never Can Happen Again. Nguồn: Project Gutenberg #46228. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
So Alexander now wrote to him, saying, "We have sent you abundance of myrrh and frankincense, that for the future you may not be stingy to the gods."
Từ trong câu: stingy, now, write, say, send, abundance, future, god
46-120? Plutarch, Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans. Nguồn: Project Gutenberg #674. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
How can a man of fifty, to whom, as regards face and figure, Nature has been stingy, play an amorous swain of twenty without taking refuge in a mannerism?
Từ trong câu: stingy, man, fifty, regard, face, figure, nature, play
Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I'm thinking that with what he has laid up for me, and the bigness of things that the Angel did for me, it seems like a stingy little sum to him.
Từ trong câu: stingy, think, lay, up, thing, angel, seem, like
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
And nature has not been in a stingy mood when weighing out their allotment of brains!
Từ trong câu: allotment, nature, stingy, mood, weigh, out, brain
John Marshall Barker, Colleges in America. Nguồn: Project Gutenberg #25400. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ stingy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stingy trong kho câu?
- Kho câu có 75 câu có từ stingy hoặc các dạng của từ, trích từ 66 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ stingy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stingy gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 33 câu, rồi Bậc C1 với 22 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stingy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stingy: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (8 câu), may và might (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.