E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shield”

256 câu thật có từ shield hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shield nghĩa là cái khiên. shield là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a protective covering or structure. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shield

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

Từ hay đi cùng shield

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
shield bearer95 lần
shield volcanoes54 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shield

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shield trong kho câu?
Kho câu có 256 câu có từ shield hoặc các dạng của từ, trích từ 211 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shield xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shield gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 96 câu, rồi Bậc B2 với 87 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shield?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shield: Quá khứ đơn (37 câu), Câu phủ định (24 câu), can và could (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.