Câu tiếng Anh có từ “shield”
267 câu thật có từ shield hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: shield nghĩa là cái khiên. shield là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a protective covering or structure. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ shield
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
Shields may have been the most common method in ancient warfare.
Từ trong câu: shield, common, method, ancient
«Bow (weapon)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=29347 (bản sửa đổi 10880682). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
May Heaven shield her in all her ways!”
Từ trong câu: shield, heaven, way
Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I may remark that the shields of the living Elephantine knights adorn the gallery.
Từ trong câu: elephantine, remark, shield, live, adorn, gallery
Various, Chambers's Edinburgh Journal, No. 307 New Series, Saturday, November 17, 1849. Nguồn: Project Gutenberg #48864. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
People may want to shield off a traumatic event they witnessed, for example.
Từ trong câu: traumatic, people, want, shield, off, event, witness, example
«Amnesia», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=44760 (bản sửa đổi 10949687). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
It may have made its money in gum shoes or chewing tobacco, but it hires a genealogist to dig up a shield.
Từ trong câu: chew, hire, gum, dig, shield, tobacco, make, money
Marie Mattingly, 1883-1943 [Author of introduction, etc.] Meloney, The Log-Cabin Lady: An Anonymous Autobiography. Nguồn: Project Gutenberg #6500. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
One dim blur of gray across the clarity of Shields' testimony might stir a slight wonder in a few jurors.
Từ trong câu: juror, dim, blur, gray, across, shield, testimony, stir
Edgar Pangborn, The Trial of Callista Blake. Nguồn: Project Gutenberg #39826. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng shield
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| shield bearer | 95 lần |
| shield volcanoes | 54 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shield
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shield trong kho câu?
- Kho câu có 267 câu có từ shield hoặc các dạng của từ, trích từ 219 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shield xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shield gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc B2 với 94 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shield?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shield: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (27 câu), can và could (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.